
NƯỚC LÀM MÁT ĐỘNG CƠ CFL 50
Đặc tính kỹ thuật tiêu biểu:
| Tên chỉ tiêu | Phương pháp thử | Kết quả |
| Nhiệt độ rót chảy, ºC, max | ASTM D97 | -14 |
| Tỉ trọng ở 15.6ºC, Kg/l | ASTM D1298 | 1.01 – 1.03 |
| Màu | ASTM D1500 | Green |
| Tính kiềm | ASTM D1121 | 7.0 |
| Trị số pH | ASTM D1287 | 8.0 – 9.0 |
| Nhiệt độ sôi,ºC | ASTM D1120 | 190 |
Đây là số liệu tiêu biểu mà IndoPetrol tổng hợp và không tạo thành quy cách. Sản phẩm hiện hành và tương lai có thể thay đổi chút ít.






