
DẦU HOÁ DẺO CAO SU – RPO – 200 LÍT
Đặc tính kỹ thuật tiêu biểu:
| Tên chỉ tiêu | Phương pháp thử | RPO 90 | RPO 140 | RPO 250 | RPO 300 | RPO 680 |
| Độ nhớt động học ở 100ºC, cSt, Min | ASTM D445 | 20 | 20 | 20 | 20 | 20 |
| Hàm lượng nước, % vol, Max | ASTM D95 | 0.05 | 0.05 | 0.05 | 0.05 | 0.05 |
| Tỉ trọng ở 20ºC, Kg/l | ASTM D1298 | 0.9 – 1.2 | 0.9 – 1.2 | 0.9 – 1.2 | 0.9 – 1.2 | 0.9 – 1.2 |
Đây là số liệu tiêu biểu IndoPetrol tổng hợp, không tạo thành quy cách. Sản phẩm hiện hành và tương lai có thể thay đổi chút ít.






